choice of words

choice of words

A writer carefully considers her choice of words for the novel.

Định nghĩa

Danh từ: Sự lựa chọn từ ngữcách thức một điều đó được diễn đạt bằng lời nói hoặc chữ viết, đặc biệt nhấn mạnh vào việc chọn lọc từ ngữ để truyền tải ý nghĩa, sắc thái hoặc phong cách. "Choice of words" không phải một từ đơn lẻ một cụm danh từ cố định, chỉ hành động hoặc kết quả của việc lựa chọn từ ngữ trong giao tiếp.

dụ sử dụng
  • (Sự lựa chọn từ ngữ của chính trị gia rất cẩn thận để tránh xúc phạm bất kỳ ai.)
  • (Sự lựa chọn từ ngữ của ấy trong bài thơ đã tạo ra một bầu không khí đẹp đẽ, u sầu.)
  • (Sử dụng thuật ngữ quân sự ngắn gọn trong báo cáo của bạnđó một sự lựa chọn từ ngữ mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "careful choice of words": sự lựa chọn từ ngữ cẩn thận, thường dùng trong các tình huống nhạy cảm hoặc ngoại giao.

    • His careful choice of words helped to calm the tense meeting. (Sự lựa chọn từ ngữ cẩn thận của anh ấy đã giúp xoa dịu cuộc họp căng thẳng.)
  • "poor choice of words": sự lựa chọn từ ngữ tồi, gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

    • That was a poor choice of words; you should apologize. (Đó một sự lựa chọn từ ngữ tồi; bạn nên xin lỗi.)
  • "choice of words reflects...": sự lựa chọn từ ngữ phản ánh điều đó.

    • The author's choice of words reflects his deep understanding of human emotions. (Sự lựa chọn từ ngữ của tác giả phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của ông về cảm xúc con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Word choice (danh từ): cách nói ngắn gọn hơn của "choice of words", mang nghĩa tương tự.

    • Effective word choice is key to good writing. (Lựa chọn từ ngữ hiệu quảchìa khóa cho việc viết tốt.)
  • Diction (danh từ): sự lựa chọn từ ngữ trong phong cách viết hoặc nói, thường dùng trong văn học hoặc diễn thuyết.

    • The poet's diction is simple yet powerful. (Sự lựa chọn từ ngữ của nhà thơ đơn giản nhưng mạnh mẽ.)
  • Phrasing (danh từ): cách diễn đạt, cách đặt câu.

    • His phrasing was awkward, but the choice of words was appropriate. (Cách diễn đạt của anh ấy hơi vụng về, nhưng sự lựa chọn từ ngữ thì phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbiage: cách dùng từ ngữ, đặc biệt khi nói đến phong cách hoặc số lượng từ.
    • Use concise military verbiage. (Sử dụng thuật ngữ quân sự ngắn gọn.)
  • Language: ngôn ngữ, cách diễn đạt.
    • Her language was formal and precise. (Ngôn ngữ của ấy trang trọng chính xác.)
  • Expression: cách biểu đạt, cách nói.
    • His expression of gratitude was heartfelt. (Cách biểu đạt lòng biết ơn của anh ấy rất chân thành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "choice of words", nhưng cụm từ "weigh one's words" có thể dùng tương tự):
    • Weigh one's words: cân nhắc từ ngữ trước khi nói.
    • He weighed his words carefully before responding. (Anh ấy cân nhắc từ ngữ cẩn thận trước khi trả lời.)
Thành ngữ liên quan
  • Choose your words carefully: hãy lựa chọn từ ngữ cẩn thận (thường dùng như lời khuyên).

    • In a job interview, choose your words carefully to make a good impression. (Trong buổi phỏng vấn xin việc, hãy lựa chọn từ ngữ cẩn thận để tạo ấn tượng tốt.)
  • Put words into someone's mouth: gán cho ai đó những lời họ không nói.

    • Don't put words into my mouth – I never said that! (Đừng gán cho tôi những lời tôi không nóitôi chưa bao giờ nói thế!)